AZAIMALL | hướng dẫn truy xuất nguồn gốc theo Nghị định 372/2026/NĐ-CP

21/10/2026 9:16  

AZAIMALL hướng dẫn 7 bước làm truy xuất nguồn gốc sản phẩm theo Nghị định 372/2026/NĐ-CP

Bạn là nông hộ, hợp tác xã hoặc doanh nghiệp đang muốn đưa nông sản, thực phẩm và hàng hóa lên thị trường? Bạn đã nghe về tem QR truy xuất nguồn gốc nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu, cần khai báo những thông tin gì và làm thế nào để đáp ứng quy định mới?

Nghị định số 372/2026/NĐ-CP, ban hành ngày 29/09/2026 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2027, quy định về hoạt động định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa.

Đây là một bước quan trọng trong việc tổ chức thông tin sản phẩm dưới dạng dữ liệu, hỗ trợ xác minh nguồn gốc, theo dõi hàng hóa trong chuỗi cung ứng và kết nối với nền tảng quốc gia.

Tuy nhiên, đối với nhiều cơ sở sản xuất nhỏ, câu hỏi thực tế nhất vẫn là: Phải làm gì trước, cần chuẩn bị những thông tin nào và có bắt buộc phải mua phần mềm mới hay không?

Cùng AZAIMALL tìm hiểu quy trình triển khai theo 7 bước, bắt đầu từ những công việc đơn giản mà một hộ sản xuất cũng có thể thực hiện.

Hiểu đúng truy xuất nguồn gốc trước khi bắt đầu

Truy xuất nguồn gốc không đơn thuần là việc in mã QR rồi dán lên sản phẩm.

Mã QR là một phương tiện để truy cập dữ liệu. Phần quan trọng hơn là thông tin được ghi nhận phía sau mã đó.

Ví dụ, một túi cà phê được bán ra thị trường có thể trải qua các công đoạn:

Vùng trồng → Thu hoạch → Sơ chế → Rang xay → Đóng gói → Phân phối.

Một hệ thống truy xuất cần có khả năng liên kết các thông tin phù hợp ở những công đoạn này.

Theo Nghị định 372/2026/NĐ-CP, hoạt động truy xuất được tổ chức trên cơ sở định danh sản phẩm, ghi nhận dữ liệu sự kiện trong chuỗi cung ứng, liên kết các chứng chỉ và bằng chứng số khi có, đồng thời sử dụng các hệ thống có khả năng kết nối theo quy định.

Vì vậy, nếu muốn triển khai hiệu quả, người sản xuất nên bắt đầu bằng việc chuẩn hóa dữ liệu thay vì chỉ lựa chọn mẫu tem đẹp.

Bước 1: Xác định sản phẩm và yêu cầu áp dụng

Trước tiên, cơ sở sản xuất cần lập danh sách hàng hóa dự kiến truy xuất.

Ví dụ một hợp tác xã có ba sản phẩm:

Mỗi sản phẩm có đặc điểm, quy cách và dữ liệu sản xuất riêng.

Cần xác định rõ tên sản phẩm, loại hàng hóa, đơn vị sản xuất, đơn vị chịu trách nhiệm và quy cách đóng gói.

Đồng thời, cơ sở cần xem xét sản phẩm thuộc nhóm quản lý chuyên ngành nào và có nằm trong danh mục phải thực hiện truy xuất nguồn gốc bắt buộc theo lộ trình hay không.

Điểm quan trọng: Nghị định 372/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/01/2027, nhưng điều đó không có nghĩa tất cả sản phẩm đều phải triển khai bắt buộc theo cùng một cách ngay trong ngày này.

Việc xác định nghĩa vụ cụ thể còn phụ thuộc nhóm hàng hóa, mức độ rủi ro, danh mục và lộ trình do cơ quan có thẩm quyền ban hành.

Dù chưa thuộc diện bắt buộc, cơ sở vẫn có thể chủ động chuẩn hóa dữ liệu để chuẩn bị cho hoạt động truy xuất.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ thông tin sản phẩm

Sau khi xác định danh sách sản phẩm, bước tiếp theo là tạo bộ hồ sơ dữ liệu thống nhất.

Bộ hồ sơ nên được tổ chức theo ba nhóm.

Thông tin về chủ thể

Bao gồm tên cơ sở sản xuất hoặc đơn vị chịu trách nhiệm, địa chỉ, thông tin liên hệ và những mã định danh hoặc thông tin đăng ký có liên quan.

Thông tin về sản phẩm

Bao gồm tên hàng hóa, quy cách đóng gói, đơn vị tính, thành phần nếu áp dụng, nguồn gốc và các thông tin về tiêu chuẩn, chất lượng theo yêu cầu tương ứng.

Thông tin về từng lô sản xuất

Bao gồm mã lô, ngày sản xuất hoặc thu hoạch, số lượng, nơi đóng gói và các dữ liệu phục vụ truy xuất.

Ví dụ, hợp tác xã có thể tạo mã nội bộ cho lô rau thu hoạch ngày 25/10/2026 là:

RAU-20261025-01

Đây chỉ là mã quản lý lô do đơn vị tự đặt, không phải mã định danh UID được cấp hoặc tạo lập theo Nghị định 372.

Việc phân biệt mã lô nội bộ với mã định danh chuẩn là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn sau này.

Ở giai đoạn đầu, cơ sở có thể quản lý hồ sơ bằng bảng tính nếu bảo đảm tính đầy đủ, khả năng cập nhật, đối chiếu và lưu giữ phù hợp.

Bước 3: Tạo và quản lý mã định danh sản phẩm (UID)

Nghị định 372/2026/NĐ-CP quy định mã định danh sản phẩm, hàng hóa, gọi là UID, được sử dụng để định danh và liên kết dữ liệu sản phẩm trên nền tảng theo quy định.

Việc tạo lập và quản lý UID phải tuân thủ các nguyên tắc, tiêu chuẩn và cấu trúc được quy định tại Nghị định và phụ lục kèm theo.

Đối với doanh nghiệp đã sử dụng mã hàng hóa theo chuẩn GS1, thông tin này có thể là cơ sở để xem xét liên kết theo yêu cầu tương ứng.

Đối với cơ sở chưa có mã định danh, cần thực hiện theo cơ chế tạo lập phù hợp được Nghị định quy định.

Không nên tự tạo một chuỗi số bất kỳ, đặt tên là UID rồi công bố rằng đã hoàn thành định danh theo Nghị định 372.

Trong thực tế, đơn vị sản xuất cần phân biệt:

Mã sản phẩm: Nhận diện loại hàng hóa và quy cách.

Mã lô: Nhận diện một đợt sản xuất hoặc thu hoạch.

Mã UID: Mã định danh được tạo lập, quản lý theo nguyên tắc của Nghị định.

Mã QR: Cách thể hiện hoặc phương tiện giúp truy cập thông tin tương ứng.

Các loại mã có thể liên kết với nhau nhưng không nên sử dụng lẫn lộn.

Bước 4: Ghi nhận các công đoạn truy xuất nguồn gốc

Đây là bước quan trọng nhất trong quá trình triển khai.

Theo Điều 11 của Nghị định, truy xuất nguồn gốc được thực hiện thông qua việc ghi nhận và liên kết dữ liệu về các sự kiện trong chuỗi cung ứng.

Thông tin về sự kiện cần thể hiện những yếu tố phù hợp như sản phẩm hoặc lô hàng liên quan, loại công đoạn, thời điểm, địa điểm và chủ thể thực hiện.

Ví dụ đối với một lô rau đóng gói:

Công đoạn trồng: Ghi nhận vùng trồng hoặc cơ sở sản xuất.

Công đoạn thu hoạch: Ghi nhận ngày thu hoạch, số lô và đơn vị thực hiện.

Công đoạn sơ chế: Ghi nhận địa điểm, thời gian và thông tin sơ chế phù hợp.

Công đoạn đóng gói: Ghi nhận cơ sở đóng gói, quy cách và thông tin lô hàng.

Công đoạn giao hàng: Ghi nhận thông tin chuyển giao cho đơn vị tiếp nhận khi thuộc yêu cầu truy xuất.

Ví dụ minh họa:

Công đoạn Thời điểm Chủ thể thực hiện Thông tin cần ghi
Thu hoạch 25/10/2026 Nông hộ A Lô rau R01, vùng trồng V01
Sơ chế 25/10/2026 HTX B Tiếp nhận, sơ chế lô R01
Đóng gói 25/10/2026 HTX B 200 túi, mỗi túi 500 g
Giao hàng 26/10/2026 HTX B Bàn giao cho đơn vị phân phối

Các tên, mã lô và số liệu trên chỉ là ví dụ giả định.

Hệ thống triển khai thực tế phải có cơ chế ghi nhận, lưu giữ, bảo đảm toàn vẹn và đối chiếu dữ liệu phù hợp. Không thể coi một bảng thông tin tự khai là bằng chứng đã được xác thực.

Bước 5: Tổ chức dữ liệu truy xuất và tạo phương tiện tra cứu

Sau khi có dữ liệu, đơn vị sản xuất cần tổ chức thành hồ sơ điện tử theo cấu trúc phù hợp.

Hồ sơ phải liên kết được thông tin về sản phẩm với những sự kiện trong chuỗi cung ứng.

Khi triển khai truy xuất cho người mua, một phương án phổ biến là sử dụng mã QR để mở trang thông tin.

Trang này có thể hiển thị:

Tuy nhiên, việc lựa chọn cấu trúc mã, hình thức thể hiện và dữ liệu liên kết phải phù hợp với những quy định kỹ thuật áp dụng.

Một mã QR dẫn đến trang giới thiệu sản phẩm chỉ là bước công khai thông tin; chưa đủ để kết luận hệ thống đã đáp ứng đầy đủ cơ chế định danh, xác thực và truy xuất theo Nghị định.

Đối với sản phẩm có chứng nhận hữu cơ, VietGAP hoặc OCOP, cơ sở cần thể hiện thông tin đúng phạm vi và hiệu lực của tài liệu, tránh giới thiệu chứng nhận của một sản phẩm cho một sản phẩm khác.

Bước 6: Kiểm tra, xác thực và chuẩn bị kết nối hệ thống quốc gia

Nghị định 372/2026/NĐ-CP đề cập đến Nền tảng quốc gia về định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa, cùng các cơ chế kết nối và chia sẻ dữ liệu.

Do đó, khi lựa chọn giải pháp công nghệ, cơ sở sản xuất cần quan tâm đến khả năng quản lý dữ liệu lâu dài và đáp ứng yêu cầu kết nối theo quy định.

Một số câu hỏi nên đặt ra cho đơn vị cung cấp giải pháp:

Dữ liệu có thể được trích xuất và chuyển sang hệ thống khác không?

Mã định danh có tuân thủ cấu trúc và tiêu chuẩn áp dụng không?

Hệ thống có ghi nhận được từng công đoạn và chủ thể thực hiện không?

Có cơ chế phân quyền, lưu nhật ký và xử lý thông tin sai lệch không?

Khi cơ quan quản lý ban hành yêu cầu kết nối cụ thể, giải pháp có khả năng đáp ứng không?

Cần đặc biệt lưu ý: có phần mềm truy xuất nguồn gốc hoặc có mã QR không đồng nghĩa dữ liệu đã được kết nối, xác thực hay công nhận bởi hệ thống quốc gia.

Mọi tuyên bố như “đã kết nối nền tảng quốc gia” hoặc “đã được xác thực” phải có căn cứ từ việc triển khai thực tế.

Bước 7: Vận hành và cập nhật dữ liệu thường xuyên

Truy xuất nguồn gốc không phải công việc chỉ làm một lần khi in tem.

Khi có lô hàng mới, đơn vị sản xuất cần ghi nhận dữ liệu tương ứng.

Khi phát sinh công đoạn sơ chế, đóng gói hoặc chuyển giao, dữ liệu cần được cập nhật theo yêu cầu.

Nếu phát hiện sai sót, hệ thống cần có khả năng kiểm soát việc điều chỉnh và lưu vết phù hợp.

Khi có cảnh báo chất lượng hoặc yêu cầu thu hồi sản phẩm, thông tin lô hàng và các bên liên quan phải hỗ trợ việc xác minh, xử lý.

Ví dụ, một hợp tác xã đóng gói rau mỗi ngày sẽ có nhiều lô hàng với thời gian thu hoạch khác nhau.

Nếu chỉ sử dụng một mã QR hiển thị thông tin chung của hợp tác xã mà không thể xác định dữ liệu của lô hàng cụ thể, giá trị truy xuất sẽ bị hạn chế.

Vì vậy, cơ sở cần duy trì quy trình ghi nhận thông tin theo từng sản phẩm, từng công đoạn và từng lô phù hợp với yêu cầu thực tế.

Nông hộ, hợp tác xã và doanh nghiệp nên bắt đầu ở mức độ nào?

Không phải cơ sở nào cũng có quy mô và nguồn lực giống nhau.

Với một nông hộ nhỏ, điều quan trọng ban đầu có thể là quản lý rõ vùng trồng, ngày thu hoạch, sản lượng và bên tiếp nhận hàng.

Với hợp tác xã, yêu cầu quản lý thường rộng hơn do phải tổng hợp dữ liệu từ nhiều thành viên, phân loại lô và tổ chức sơ chế, đóng gói.

Với doanh nghiệp sản xuất, quá trình truy xuất có thể liên quan đến nhiều nhà cung cấp nguyên liệu, kho, dây chuyền sản xuất và đơn vị phân phối.

Do đó, cách tổ chức phù hợp sẽ khác nhau.

Đối tượng Việc nên ưu tiên
Nông hộ Nhật ký sản xuất, vùng trồng, lô thu hoạch, bên tiếp nhận
Hợp tác xã Mã hóa lô, tổng hợp dữ liệu thành viên, sơ chế, đóng gói, phân phối
Hộ kinh doanh Thông tin sản phẩm, nguồn nhập, đơn vị cung cấp, lô hàng
Doanh nghiệp Hệ thống quản trị dữ liệu, định danh, phân quyền, sự kiện chuỗi cung ứng và kết nối kỹ thuật

Đây là gợi ý tổ chức triển khai thực tế, không phải bảng phân loại nghĩa vụ pháp lý bắt buộc của Nghị định.

Làm truy xuất nguồn gốc có bắt buộc mua phần mềm?

Nghị định đưa ra yêu cầu đối với dữ liệu, hoạt động định danh, xác thực, truy xuất và kết nối theo phạm vi áp dụng.

Điều này không có nghĩa mọi cơ sở đều phải mua một phần mềm thương mại cụ thể.

Trong giai đoạn chuẩn bị, việc lập danh sách sản phẩm, quản lý lô và ghi nhật ký sản xuất có thể bắt đầu từ những công cụ phù hợp với nguồn lực.

Khi cần triển khai chính thức, cơ sở phải bảo đảm giải pháp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, nghiệp vụ, dữ liệu và kết nối tương ứng.

Nếu thuê đơn vị cung cấp giải pháp, cần làm rõ quyền sở hữu, khả năng xuất dữ liệu, chi phí duy trì và trách nhiệm hỗ trợ kỹ thuật.

Đặc biệt, không nên lựa chọn giải pháp chỉ dựa trên giá in tem QR mà bỏ qua chất lượng dữ liệu và khả năng vận hành lâu dài.

Ba nhầm lẫn cần tránh khi triển khai truy xuất nguồn gốc

Có mã QR nghĩa là đạt chuẩn

Không đúng.

QR là phương tiện thể hiện hoặc truy cập thông tin. Chất lượng hệ thống phụ thuộc vào dữ liệu, mã định danh, quy trình ghi nhận và cơ chế kiểm tra phù hợp.

Có chứng nhận OCOP nghĩa là đã truy xuất đầy đủ

Không đúng.

OCOP và truy xuất nguồn gốc có những mục đích và yêu cầu khác nhau.

Một sản phẩm đạt OCOP vẫn cần thực hiện những yêu cầu truy xuất nếu thuộc phạm vi phải áp dụng.

Từ ngày 01/01/2027, tất cả sản phẩm phải có tem QR

Đây là cách hiểu không chính xác.

Ngày 01/01/2027 là thời điểm Nghị định có hiệu lực. Phạm vi và lộ trình bắt buộc đối với các nhóm hàng hóa còn phụ thuộc quy định chi tiết và danh mục do cơ quan có thẩm quyền xác định.

Việc chủ động chuẩn bị dữ liệu là cần thiết, nhưng không nên dùng thông tin chưa chính xác để gây áp lực hoặc quảng cáo dịch vụ.

Một ví dụ hoàn chỉnh: Hợp tác xã đưa sản phẩm rau lên sàn thương mại điện tử

Giả sử một hợp tác xã muốn bán sản phẩm rau cải đóng túi 500 g trên môi trường trực tuyến.

Quy trình chuẩn bị có thể thực hiện theo cách sau.

Đầu tiên, hợp tác xã lập hồ sơ sản phẩm và thông tin cơ sở chịu trách nhiệm.

Tiếp theo, mỗi đợt thu hoạch được gắn mã lô nội bộ để phân biệt.

Sau đó, người phụ trách ghi nhận các công đoạn như thu hoạch, sơ chế, đóng gói và bàn giao.

Khi tổ chức hệ thống định danh, hợp tác xã sử dụng UID được tạo lập theo cơ chế và tiêu chuẩn áp dụng.

Trên bao bì, phương tiện tra cứu phù hợp có thể giúp người mua xem những thông tin được phép công khai.

Khi có yêu cầu kết nối chính thức, dữ liệu và hệ thống cần đáp ứng các điều kiện kỹ thuật, nghiệp vụ tương ứng.

Trong quá trình bán hàng, hợp tác xã tiếp tục duy trì dữ liệu mới theo từng lô và xử lý những thông tin cần điều chỉnh.

Cách làm này giúp xây dựng một nền tảng quản lý rõ ràng, thay vì chỉ in tem để hoàn thành phần hình thức.

AZAIMALL và định hướng kết nối sản phẩm Việt minh bạch

Đối với hoạt động thương mại điện tử, việc cung cấp thông tin rõ ràng là một yếu tố quan trọng giúp người mua tìm hiểu sản phẩm.

Đặc biệt với nông sản, thực phẩm hữu cơ, đặc sản vùng miền và sản phẩm OCOP, người tiêu dùng thường quan tâm đến nguồn gốc, chủ thể sản xuất và những tiêu chuẩn liên quan.

Với định hướng kết nối nông hộ, hợp tác xã, hộ kinh doanh và doanh nghiệp Việt Nam, AZAIMALL khuyến khích các đối tác chuẩn hóa hồ sơ sản phẩm và từng bước nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc.

Việc này cần được thực hiện trên cơ sở thông tin trung thực, phù hợp quy định và khả năng thực tế của từng cơ sở.

AZAIMALL không mặc định mọi sản phẩm đang được giới thiệu trên nền tảng đều đã có mã UID, được xác thực hoặc kết nối với hệ thống quốc gia. Những thông tin này chỉ nên được công bố khi đã triển khai và có căn cứ xác nhận.

Bắt đầu từ dữ liệu thật để xây dựng niềm tin lâu dài

Đối với một cơ sở sản xuất nhỏ, truy xuất nguồn gốc có thể bắt đầu từ công việc rất quen thuộc: ghi lại mình trồng gì, sản xuất khi nào, đóng gói ra sao và đã giao hàng cho ai.

Khi những thông tin ấy được tổ chức theo cấu trúc phù hợp, chúng có thể trở thành nền tảng cho một hệ thống truy xuất hoàn chỉnh hơn.

Nghị định 372/2026/NĐ-CP đặt ra khung pháp lý mới cho hoạt động định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc. Nhưng giá trị thực sự của việc triển khai không nằm ở số lượng tem QR được in ra.

Một sản phẩm đáng tin cậy cần có dữ liệu đáng tin cậy. Mã QR chỉ là cánh cửa; thông tin trung thực phía sau mới là điều tạo nên niềm tin.

Đó cũng là hướng AZAIMALL mong muốn lan tỏa: giúp sản phẩm Việt được giới thiệu bằng thông tin rõ ràng, có trách nhiệm và có thể kiểm tra.


Văn bản pháp lý tham khảo

Nghị định số 372/2026/NĐ-CP ngày 29/09/2026, quy định về hoạt động định danh, xác thực, truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa.

Các nội dung trọng tâm:

Lưu ý: Đây là bài hướng dẫn chuẩn bị và tổ chức triển khai ở mức thực hành. Bài không thay thế các tiêu chuẩn kỹ thuật, hướng dẫn chuyên ngành hoặc danh mục áp dụng bắt buộc. Khi thực hiện chính thức, đơn vị sản xuất cần đối chiếu các quy định hiện hành dành cho nhóm hàng hóa của mình.



goc-nha-san-xuat   azaimall-truy-xuat-nguon-goc   azaimall-nghi-dinh-372-2026   azaimall-huong-dan-truy-xuat   azaimall-ma-uid-san-pham   azaimall-ma-qr-truy-xuat   azaimall-hop-tac-xa   azaimall-nong-san-viet  


Bài viết được xem nhiều nhất