21/10/2026 10:41  

Nghị định 372/2026/NĐ-CP: AZAIMALL giải thích toàn diện quy định định danh và truy xuất nguồn gốc

Từ ngày 01/01/2027, Nghị định 372/2026/NĐ-CP bắt đầu có hiệu lực, thiết lập khung pháp lý về định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa trên môi trường số. Đây là văn bản quan trọng đối với cơ quan quản lý, tổ chức sản xuất, doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ kinh doanh và các chủ thể tham gia chuỗi cung ứng.

Tuy nhiên, nhiều người vẫn còn những câu hỏi: Mã định danh UID là gì? DID khác UID như thế nào? Đã có mã số, mã vạch thì có phải đổi mã không? Dữ liệu truy xuất nguồn gốc sẽ được quản lý ở đâu? Những sản phẩm nào phải thực hiện bắt buộc?

Để giúp người đọc hiểu đúng, AZAIMALL hệ thống nội dung Nghị định theo toàn bộ 8 chương, 38 điều và phụ lục, phân biệt rõ quy định pháp luật với những ví dụ minh họa trong thực tế.

Tổng quan Nghị định 372/2026/NĐ-CP

Nghị định số 372/2026/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 29/09/2026, quy định về hoạt động định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa.

Văn bản có hiệu lực từ ngày 01/01/2027.

Nghị định gồm 8 chương, 38 điều, tập trung vào những vấn đề như phạm vi áp dụng, mã định danh, xác thực dữ liệu, hoạt động truy xuất nguồn gốc, Nền tảng quốc gia, Cơ sở dữ liệu quốc gia về sản phẩm, hàng hóa, trách nhiệm của những chủ thể liên quan và điều khoản chuyển tiếp.

Một điểm quan trọng là Nghị định không chỉ quy định về việc gắn mã trên hàng hóa.

Văn bản còn đề cập đến việc hình thành, quản lý, liên kết, xác thực, chia sẻ và khai thác dữ liệu trong suốt vòng đời sản phẩm.

Đây là lý do cần tìm hiểu toàn bộ nội dung Nghị định, thay vì chỉ xem xét riêng mã vạch hoặc mã QR.

Chương I – Quy định chung: Phạm vi và nguyên tắc áp dụng

Chương I gồm Điều 1 đến Điều 4, đặt ra phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng, cách giải thích thuật ngữ và những nguyên tắc thực hiện.

Phạm vi điều chỉnh của Nghị định

Theo Điều 1, Nghị định quy định về Nền tảng quốc gia về định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa; các hoạt động định danh, xác thực và truy xuất trên môi trường số; việc xây dựng, quản lý, vận hành, kết nối, chia sẻ và khai thác nền tảng cùng cơ sở dữ liệu liên quan.

Nghị định cũng xác định quyền và trách nhiệm của những cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan.

Sản phẩm nào phải thực hiện bắt buộc?

Điều 1 phân biệt sản phẩm, hàng hóa theo mức độ rủi ro.

Đối với sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao, việc định danh, xác thực dữ liệu chủ và truy xuất nguồn gốc thuộc diện bắt buộc theo danh mục, lộ trình, phương thức và yêu cầu do bộ quản lý ngành, lĩnh vực xác định theo thẩm quyền.

Việc thực hiện có thể theo lô, mẻ hoặc đến từng đơn vị sản phẩm, hàng hóa, căn cứ yêu cầu áp dụng.

Đối với sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình hoặc thấp, Nghị định khuyến khích thực hiện tự nguyện theo quy định.

Đối với sản phẩm, hàng hóa xuất khẩu, việc áp dụng theo Nghị định về nguyên tắc là tự nguyện, trừ trường hợp pháp luật chuyên ngành có quy định khác.

Nghị định cũng quy định những trường hợp hàng hóa không thuộc phạm vi điều chỉnh hoặc không áp dụng quy định bắt buộc theo điều kiện được xác định.

Vì vậy, không thể khẳng định tất cả hàng hóa đều phải thực hiện bắt buộc với cùng một thời hạn chỉ vì Nghị định có hiệu lực từ ngày 01/01/2027.

Đối tượng áp dụng

Theo Điều 2, các quy định liên quan đến những cơ quan, tổ chức và cá nhân tham gia hoạt động định danh, xác thực, truy xuất nguồn gốc và quản lý dữ liệu sản phẩm, hàng hóa.

Trong chuỗi cung ứng, những chủ thể có thể liên quan bao gồm đơn vị sản xuất, nhập khẩu, kinh doanh, phân phối, bán lẻ, logistics, nền tảng thương mại điện tử và các tổ chức có chức năng chuyên môn.

Trách nhiệm cụ thể cần được xác định theo từng điều khoản và vai trò thực tế, không phải mọi chủ thể đều có cùng một nghĩa vụ.

Nguyên tắc thực hiện

Điều 4 đặt ra các nguyên tắc đối với hoạt động định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc.

Tinh thần xuyên suốt của Nghị định là bảo đảm dữ liệu được quản lý thống nhất, có khả năng xác thực, liên kết, chia sẻ và tái sử dụng theo quy định.

Việc khai thác dữ liệu phải phù hợp thẩm quyền, mục đích sử dụng, yêu cầu về an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu.

Đặc biệt, cần hạn chế việc yêu cầu người dân, tổ chức và doanh nghiệp khai báo lặp lại những thông tin đã được kết nối, chia sẻ và xác thực hợp lệ.

Những thuật ngữ cần hiểu trước khi đọc các chương tiếp theo

Nghị định 372 sử dụng nhiều thuật ngữ về định danh và dữ liệu.

Để tránh nhầm lẫn, cần phân biệt những khái niệm quan trọng sau.

Mã UID – Mã định danh sản phẩm, hàng hóa

UID là mã định danh sản phẩm, hàng hóa được quy định tại Điều 5.

Theo Nghị định, UID là đường dẫn số phù hợp tiêu chuẩn quốc gia và tiêu chuẩn GS1 quốc tế, được tạo lập tự động trên Nền tảng quốc gia về định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa.

Mã này có khả năng định danh và truy xuất đến từng đơn vị hoặc lô, mẻ, loại sản phẩm, hàng hóa.

Mã DID – Mã định danh phi tập trung

DID được quy định tại Điều 6.

Đây là mã định danh phục vụ hoạt động định danh, xác thực và truy vết dữ liệu trên Nền tảng chuỗi khối quốc gia.

DID có vai trò và yêu cầu riêng, không đồng nghĩa với UID.

GTIN và GLN

GTIN là mã số sản phẩm toàn cầu, còn GLN là mã số địa điểm toàn cầu.

Đây là những mã được Nghị định đề cập khi quy định UID không thay thế các mã đã được cấp và sử dụng hợp pháp.

Vật mang dữ liệu

Điều 5 sử dụng thuật ngữ vật mang dữ liệu khi quy định cách thể hiện UID.

Người đọc cần hiểu rằng mã định danh và phương tiện thể hiện dữ liệu là hai nội dung liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Chứng chỉ số và bằng chứng số

Điều 8 quy định việc khởi tạo, chia sẻ và xác thực chứng chỉ số, bằng chứng số gắn với thông tin sản phẩm, hàng hóa.

Đây là thành phần phục vụ việc ghi nhận và kiểm chứng thông tin theo cơ chế được Nghị định xác lập.

Dữ liệu chủ và dữ liệu phát sinh

Có thể hiểu ở mức khái quát, dữ liệu chủ là những thông tin cơ bản phục vụ quản lý và định danh sản phẩm, còn dữ liệu phát sinh liên quan đến các hoạt động và sự kiện xảy ra trong quá trình sản phẩm tham gia chuỗi cung ứng.

Khi triển khai chính thức, cấu trúc và nội dung dữ liệu phải được xác định theo Nghị định và hướng dẫn áp dụng.

Chương II – Định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa

Chương II gồm Điều 5 đến Điều 11, là nhóm quy định trực tiếp liên quan đến mã định danh và hoạt động truy xuất.

Điều 5: Mã định danh sản phẩm, hàng hóa

Điều 5 quy định về mã UID.

Một điểm quan trọng là UID được tạo lập tự động trên Nền tảng quốc gia theo cơ chế được quy định, không phải bất kỳ đường dẫn hoặc mã do cơ sở tự tạo nào cũng được xem là UID.

UID được thể hiện thông qua vật mang dữ liệu phù hợp với tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật.

Nghị định đồng thời quy định UID không thay thế GTIN, GLN, mã truy vết sản phẩm và mã truy vết địa điểm đã được cấp, sử dụng hợp pháp.

Việc tạo lập, quản lý và sử dụng UID phải tuân thủ nguyên tắc, cấu trúc và yêu cầu kỹ thuật tại Phụ lục kèm Nghị định.

Điều 5 cũng quy định việc liên kết UID với DID và những thành phần phục vụ xác thực, truy vết độc lập theo các điều liên quan.

Điều 6: Mã định danh phi tập trung

Điều 6 quy định về DID và các nội dung liên quan đến định danh trong môi trường số.

Mã DID phục vụ cơ chế định danh, xác thực và truy vết dữ liệu trên Nền tảng chuỗi khối quốc gia.

Khi tìm hiểu Điều 6, doanh nghiệp cần phân biệt mã định danh của chủ thể với mã định danh gắn với sản phẩm, hàng hóa theo quy định.

Không nên đồng nhất DID với mã GTIN hoặc gọi mọi mã QR trên bao bì là DID.

Điều 7: Khóa bí mật, khóa công khai và chữ ký điện tử chuyên dùng

Điều 7 quy định các nội dung kỹ thuật, nghiệp vụ liên quan đến khóa bí mật, khóa công khai và chữ ký điện tử chuyên dùng phục vụ định danh, xác thực và truy vết dữ liệu.

Các quy định liên quan đến việc tạo lập, quản lý, sử dụng, bảo vệ khóa và trách nhiệm của chủ thể tham gia.

Đối với cơ sở sản xuất, điều này cho thấy hoạt động xác thực dữ liệu không đơn thuần là tự nhập thông tin rồi công bố trên một website.

Việc xác thực cần đáp ứng những yêu cầu về chủ thể, cơ chế xác nhận và kiểm chứng theo quy định.

Điều 8: Chứng chỉ số và bằng chứng số

Điều 8 quy định về hoạt động khởi tạo, chia sẻ, xác thực chứng chỉ số và bằng chứng số để phục vụ định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc.

Nghị định xác định vai trò của các bên liên quan trong việc phát hành, nắm giữ, kiểm chứng và sử dụng các dữ liệu, chứng chỉ theo cơ chế tương ứng.

Giá trị pháp lý của chứng chỉ số, bằng chứng số và thông điệp dữ liệu liên quan được xác định theo pháp luật về giao dịch điện tử.

Điểm quan trọng là thông tin chứng nhận phải được gắn với đúng chủ thể, sản phẩm và nội dung thuộc phạm vi xác nhận.

Điều 9: Hoạt động định danh sản phẩm, hàng hóa

Điều 9 quy định hoạt động định danh sản phẩm, hàng hóa thông qua Nền tảng quốc gia.

Nội dung này gắn với việc xác định sản phẩm, hàng hóa, dữ liệu và chủ thể có liên quan theo cơ chế được quy định.

Đối với doanh nghiệp, có mã số phục vụ quản lý nội bộ không tự động đồng nghĩa đã hoàn thành hoạt động định danh theo Nghị định.

Cần kiểm tra việc tạo lập và liên kết dữ liệu đáp ứng các điều kiện tương ứng.

Điều 10: Hoạt động xác thực sản phẩm, hàng hóa

Điều 10 quy định về hoạt động xác thực.

Việc xác thực gắn với kiểm tra, đối chiếu thông tin và những bằng chứng, dữ liệu liên quan theo cơ chế của Nền tảng quốc gia.

Vì vậy, không nên đồng nhất việc mở được trang giới thiệu sản phẩm bằng mã QR với hoạt động xác thực theo Nghị định.

Điều 11: Hoạt động truy xuất nguồn gốc

Điều 11 quy định về truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa.

Hoạt động truy xuất liên quan đến việc ghi nhận, liên kết và khai thác dữ liệu các sự kiện trong chuỗi cung ứng.

Đối với một lô thực phẩm, các công đoạn có thể bao gồm sản xuất, sơ chế, chế biến, đóng gói và lưu thông tùy loại hàng hóa.

Đây là ví dụ để người đọc hình dung chuỗi cung ứng, không phải danh mục sự kiện bắt buộc giống nhau cho mọi ngành hàng.

Những sự kiện trọng yếu, nội dung và yêu cầu dữ liệu cụ thể cần căn cứ quy định, danh mục và hướng dẫn chuyên ngành tương ứng.

Nghị định cũng xác định các nội dung nghiệp vụ truy xuất nguồn gốc được thực hiện theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP và quy định pháp luật chuyên ngành có liên quan.

Chương III – Nền tảng quốc gia và Cơ sở dữ liệu quốc gia về sản phẩm, hàng hóa

Chương III gồm Điều 12 đến Điều 18.

Đây là nhóm quy định về hạ tầng và các thành phần chủ chốt phục vụ hoạt động định danh, xác thực, truy xuất nguồn gốc.

Điều 12: Nền tảng chuỗi khối quốc gia

Nghị định quy định Nền tảng chuỗi khối quốc gia là hạ tầng số dùng chung phục vụ các hoạt động xác thực, lưu trữ, đồng bộ, chứng thực dữ liệu và giao dịch điện tử theo quy định.

Nền tảng này có liên quan đến cơ chế DID, khóa và bằng chứng số đã được đề cập tại Chương II.

Điều đó không đồng nghĩa mọi dữ liệu sản phẩm đều được công khai trên chuỗi khối hoặc mọi thông tin đều được phép truy cập không giới hạn.

Điều 13: Nền tảng quốc gia về định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa

Điều 13 quy định về Nền tảng quốc gia, thành phần và hoạt động liên quan.

Trung tâm dữ liệu quốc gia có vai trò xây dựng, quản trị, vận hành, duy trì và nâng cấp nền tảng theo phân công trong Nghị định.

Nền tảng phục vụ các hoạt động định danh, xác thực, truy xuất nguồn gốc và quản lý thông tin sản phẩm trên môi trường số.

Điều 14: Cơ chế kết nối và liên thông

Điều 14 đề cập đến việc kết nối giữa Nền tảng quốc gia với Cổng thông tin truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa quốc gia và các hệ thống có liên quan.

Đối với dữ liệu đã được kết nối, chia sẻ và xác thực hợp lệ, Nghị định quy định cơ chế tái sử dụng và hạn chế yêu cầu khai báo trùng lặp.

Đây là điểm đáng chú ý với những doanh nghiệp đã đầu tư hệ thống truy xuất nguồn gốc trước khi Nghị định có hiệu lực.

Điều 15: Ứng dụng quốc gia về định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa

Nghị định quy định ứng dụng phục vụ hoạt động trên môi trường điện tử, hướng đến việc tra cứu, thực hiện các chức năng nghiệp vụ và quản lý theo quyền truy cập tương ứng.

Ứng dụng được đề cập trong Nghị định với tên VnUID, gồm các hình thức giao diện phục vụ các nhóm người dùng.

Từng đối tượng sử dụng các chức năng phù hợp với quyền và trách nhiệm được quy định.

Điều 16 và Điều 17: Quản trị, vận hành và bảo đảm nguồn lực

Hai điều này tập trung vào việc quản trị, vận hành nền tảng, tổ chức nguồn lực, duy trì khả năng hoạt động và bảo đảm những yêu cầu kỹ thuật, an toàn của hệ thống.

Đây chủ yếu là nhóm quy định liên quan đến việc tổ chức, vận hành hạ tầng quốc gia, không phải yêu cầu mọi nông hộ phải tự xây dựng một hệ thống tương tự.

Điều 18: Cơ sở dữ liệu quốc gia về sản phẩm, hàng hóa

Điều 18 quy định về Cơ sở dữ liệu quốc gia về sản phẩm, hàng hóa.

Cơ sở dữ liệu này bao gồm dữ liệu chủ và dữ liệu phát sinh trong toàn bộ vòng đời sản phẩm, hàng hóa.

Các mục tiêu được quy định gồm hỗ trợ định danh, xác thực nguồn gốc, xuất xứ, chất lượng, lịch sử lưu thông, phục vụ hoạt động quản lý và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

Dữ liệu phải được thu thập, tạo lập, cập nhật, quản lý và khai thác theo những nguyên tắc về tính chính xác, toàn vẹn, khả năng kết nối và bảo vệ thông tin.

Chương IV – Hạ tầng kỹ thuật công nghệ thông tin và hệ thống phần mềm

Chương IV gồm Điều 19 và Điều 20.

Điều 19: Hạ tầng kỹ thuật và hệ thống phần mềm

Điều 19 quy định về hạ tầng công nghệ thông tin phục vụ Nền tảng quốc gia và Cơ sở dữ liệu quốc gia về sản phẩm, hàng hóa.

Hạ tầng này bao gồm những thành phần kỹ thuật như phần cứng, phần mềm, hệ thống mạng, lưu trữ, bảo mật và các thành phần cần thiết khác.

Các hệ thống phần mềm phải phục vụ những hoạt động quản lý, cập nhật, khai thác và cung cấp thông tin theo yêu cầu.

Điều 20: Xây dựng và vận hành

Điều 20 quy định về việc xây dựng, nâng cấp, duy trì và vận hành hạ tầng cùng hệ thống phần mềm.

Nội dung bao gồm tổ chức hoạt động kỹ thuật và bảo đảm điều kiện phục vụ kết nối, quản trị, khai thác dữ liệu.

Đối với các đơn vị đang lựa chọn giải pháp công nghệ, hai điều này giúp nhận diện vai trò của hạ tầng quốc gia, nhưng không thay thế những quy định trực tiếp về trách nhiệm của doanh nghiệp trong các chương tiếp theo.

Chương V – Thu thập, tạo lập, cập nhật, kết nối và chia sẻ dữ liệu

Chương V gồm Điều 21 đến Điều 25, quy định việc hình thành và quản lý dữ liệu về sản phẩm, hàng hóa.

Điều 21: Nguồn thu thập và cung cấp dữ liệu

Nghị định xác định các nguồn dữ liệu có thể đến từ tổ chức sản xuất, nhập khẩu, phân phối, bán lẻ, logistics, các cơ quan nhà nước, tổ chức chứng nhận, thử nghiệm và những hệ thống thông tin có liên quan.

Đáng chú ý, nền tảng thương mại điện tử cũng thuộc nhóm chủ thể có trách nhiệm cung cấp, cập nhật thông tin theo phạm vi và yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.

Theo Điều 21, nền tảng thương mại điện tử có trách nhiệm cung cấp, cập nhật thông tin định danh người bán theo quy định chuyên ngành và dữ liệu phục vụ truy xuất đối với hàng hóa kinh doanh trên nền tảng theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.

Điều này có ý nghĩa trực tiếp đối với các sàn thương mại điện tử như AZAIMALL, nhưng cần xác định nghĩa vụ cụ thể theo phạm vi, yêu cầu và lộ trình áp dụng.

Điều 22 đến Điều 25: Quản lý dữ liệu và trách nhiệm liên quan

Nhóm điều này quy định các nội dung liên quan đến việc thu thập, tạo lập, cập nhật, kết nối, chia sẻ, cung cấp, kiểm soát và quản lý dữ liệu sản phẩm, hàng hóa.

Việc cung cấp thông tin phải gắn với trách nhiệm về tính chính xác, đầy đủ, hợp pháp của dữ liệu.

Các chủ thể tham gia cần tuân thủ cấu trúc, định dạng và yêu cầu kỹ thuật áp dụng, đồng thời thực hiện việc cập nhật theo lộ trình và tần suất quy định.

Nghị định cũng đề cập đến trách nhiệm lưu giữ hồ sơ, tài liệu làm căn cứ đối chiếu, kiểm tra và xác minh khi có yêu cầu hợp pháp.

Một nguyên tắc cần lưu ý là không yêu cầu khai báo, cập nhật lại những dữ liệu đã được tạo lập, xác thực, kết nối và chia sẻ hợp lệ theo cơ chế quy định.

Chương VI – Khai thác, sử dụng và chia sẻ thông tin, dữ liệu

Chương VI gồm Điều 26 đến Điều 30.

Chương này trả lời câu hỏi quan trọng: Ai được khai thác dữ liệu, khai thác bằng cách nào và phải bảo đảm những điều kiện gì?

Điều 26: Nguyên tắc khai thác dữ liệu

Hoạt động khai thác, sử dụng và chia sẻ dữ liệu phải đúng mục đích, thẩm quyền và phạm vi.

Nghị định yêu cầu bảo đảm an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân, bí mật nhà nước và bí mật kinh doanh theo quy định.

Việc một dữ liệu được lưu giữ trong cơ sở dữ liệu quốc gia không có nghĩa mọi chủ thể đều được phép truy cập toàn bộ thông tin.

Điều 27: Hình thức khai thác

Nghị định quy định những hình thức khai thác, sử dụng và chia sẻ thông tin, bao gồm thông qua Ứng dụng quốc gia, kết nối giữa các hệ thống thông tin và những phương thức điện tử hợp pháp khác.

Điều 28: Cơ chế khai thác và phân quyền

Việc khai thác dữ liệu thực hiện theo cơ chế phù hợp với đối tượng sử dụng, mục đích và quyền truy cập.

Đối với dữ liệu hạn chế tiếp cận hoặc có điều kiện, việc sử dụng phải tuân thủ quy định liên quan.

Điều 29: Chi phí khai thác

Nghị định có quy định về chi phí khai thác dữ liệu.

Trong đó, việc khai thác, trao đổi thông tin giữa các cơ quan nhà nước được thực hiện theo cơ chế không thu phí, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Đối với các hoạt động cung cấp và khai thác dữ liệu ngoài phạm vi này, cần căn cứ quy định và cơ chế áp dụng cụ thể.

Không thể suy ra tất cả dịch vụ phần mềm hoặc hoạt động khai thác dữ liệu đều miễn phí.

Điều 30: Quyền và trách nhiệm của chủ thể khai thác

Nghị định quy định những yêu cầu liên quan đến việc sử dụng dữ liệu đúng mục đích, thông báo sai sót và các quyền, trách nhiệm tương ứng.

Trong đó có quyền khiếu nại, tố cáo hoặc yêu cầu xử lý theo quy định khi quyền khai thác, sử dụng dữ liệu bị xâm phạm.

Chương VII – Trách nhiệm quản lý nhà nước

Chương VII gồm Điều 31 đến Điều 35.

Nhóm quy định này xác định vai trò của các cơ quan trong tổ chức triển khai Nghị định.

Bộ Công an

Theo Điều 31, Bộ Công an có trách nhiệm đối với việc xây dựng, quản lý, sử dụng và khai thác Nền tảng quốc gia cùng Cơ sở dữ liệu quốc gia về sản phẩm, hàng hóa.

Bộ Công an còn có vai trò hướng dẫn, kiểm tra, đôn đốc và phối hợp tổ chức kết nối dữ liệu theo chức năng được giao.

Các bộ, cơ quan ngang bộ

Các bộ, cơ quan ngang bộ có trách nhiệm trong phạm vi quản lý ngành, lĩnh vực, bao gồm xác định những nội dung chuyên ngành liên quan đến danh mục sản phẩm, hàng hóa, yêu cầu dữ liệu và hoạt động kết nối, chia sẻ.

Đặc biệt, danh mục và lộ trình bắt buộc đối với hàng hóa rủi ro cao phải được xác định theo thẩm quyền.

Bộ Khoa học và Công nghệ và các cơ quan liên quan

Những nội dung về tiêu chuẩn, mã số, mã vạch, truy xuất nguồn gốc và chuyên môn thuộc phạm vi quản lý được thực hiện theo chức năng của từng cơ quan cùng quy định có liên quan.

Chính quyền địa phương

Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm tổ chức, phối hợp triển khai, khai thác nền tảng và dữ liệu trong phạm vi quản lý theo quy định.

Đối với hệ thống thông tin đã được đầu tư và vận hành, Nghị định đặt ra yêu cầu kết nối, liên thông, đồng bộ theo lộ trình và hướng dẫn áp dụng.

Chương VIII – Hiệu lực và điều khoản chuyển tiếp

Chương VIII gồm Điều 36 đến Điều 38.

Đây là nhóm quy định đặc biệt quan trọng đối với những tổ chức đã sử dụng mã số, mã vạch hoặc hệ thống truy xuất nguồn gốc trước năm 2027.

Điều 36: Hiệu lực thi hành

Nghị định có hiệu lực từ ngày 01/01/2027.

Điều 37: Điều khoản chuyển tiếp

Nghị định quy định về việc kết nối, chia sẻ, liên thông và đồng bộ dữ liệu đối với các hệ thống đã triển khai trước đó.

Trong đó, đối với những trường hợp được quy định tại khoản 1 Điều 37, thời hạn kết nối là chậm nhất 6 tháng kể từ thời điểm Trung tâm dữ liệu quốc gia công bố Nền tảng đủ điều kiện để thực hiện.

Đây là mốc thời gian tính từ một sự kiện được quy định, không phải mặc nhiên tính 6 tháng từ ngày 01/01/2027.

Dữ liệu đã được tạo lập, thu thập, khai báo hợp lệ trước thời điểm Nghị định có hiệu lực không phải thực hiện lại việc thu thập, khai báo, mà được kết nối, đồng bộ theo quy định.

Các hệ thống và mã số, mã vạch đã được xây dựng, cấp, sử dụng và vận hành hợp pháp được tiếp tục sử dụng theo điều khoản chuyển tiếp.

Nghị định không yêu cầu thay thế hoặc cấp lại những thông tin, mã đã được xác thực hợp lệ, trừ các trường hợp không bảo đảm những yêu cầu về tính chính xác, toàn vẹn, an toàn hoặc khả năng kết nối, liên thông theo quy định.

Đây là nội dung cần đặc biệt lưu ý để tránh hiểu nhầm rằng toàn bộ sản phẩm phải lập tức thay mã số, mã vạch khi Nghị định có hiệu lực.

Điều 38: Trách nhiệm thi hành

Điều 38 quy định trách nhiệm hướng dẫn, kiểm tra, đôn đốc và thi hành Nghị định của các cơ quan có thẩm quyền.

Phụ lục Nghị định 372: Cấu trúc mã định danh sản phẩm, hàng hóa

Bên cạnh 38 điều, Phụ lục là thành phần quan trọng đối với việc triển khai mã UID.

Phụ lục quy định các nguyên tắc, tiêu chuẩn, cấu trúc và yêu cầu kỹ thuật liên quan đến UID.

Trong đó, Nghị định viện dẫn các tiêu chuẩn liên quan đến GS1 và GS1 Digital Link.

Một thành phần cần chú ý là mã nhận diện trường dữ liệu 01 để thể hiện GTIN.

Đối với trường hợp phải định danh theo lô, mẻ hoặc từng đơn vị sản phẩm theo yêu cầu tương ứng, cấu trúc còn sử dụng các trường dữ liệu như 10 hoặc 21 theo điều kiện quy định.

Doanh nghiệp không nên tự đặt một mã QR thông thường rồi mặc nhiên công bố mã đó là UID hợp lệ.

Việc tổ chức và thể hiện mã phải tuân thủ đúng cơ chế, cấu trúc, tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu của Nghị định.

Nghị định 372 có bắt buộc mỗi bao bì phải in thêm một mã mới?

Đây là một trong những vấn đề dễ bị hiểu sai.

Nghị định có các quy định về UID, vật mang dữ liệu, tiêu chuẩn và cấu trúc mã.

Tuy nhiên, không thể từ những nội dung đó suy ra một quy tắc chung rằng tất cả bao bì phải có đúng hai hoặc ba mã.

Việc xác định các mã phải thể hiện cần căn cứ nhóm hàng hóa, tiêu chuẩn, quy định về nhãn và yêu cầu chuyên ngành tương ứng.

Đặc biệt, Điều 37 còn quy định việc tiếp tục sử dụng những mã số, mã vạch đã được cấp và sử dụng hợp pháp trong các điều kiện được xác định.

Do đó, tổ chức sản xuất và kinh doanh nên rà soát quy định trước khi quyết định thay đổi hệ thống mã hoặc bao bì.

Những nội dung nông hộ, hợp tác xã và doanh nghiệp cần quan tâm

Đối với nông hộ và hợp tác xã, Nghị định đặt ra những vấn đề cần theo dõi như danh mục áp dụng, dữ liệu định danh, thông tin sản xuất và các sự kiện trong chuỗi cung ứng.

Đối với doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu, phân phối hoặc bán lẻ, yêu cầu dữ liệu và trách nhiệm thực hiện còn phụ thuộc vai trò trong chuỗi cung ứng.

Đối với đơn vị cung cấp giải pháp công nghệ, việc đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, kết nối và bảo đảm an toàn thông tin là những nội dung cần xem xét.

Đối với sàn thương mại điện tử, trách nhiệm liên quan đến thông tin định danh người bán và dữ liệu phục vụ truy xuất được xác định theo Điều 21, pháp luật chuyên ngành và yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.

Điều quan trọng là không đồng nhất mọi chủ thể với cùng một nghĩa vụ hoặc một thời hạn triển khai.

Nghị định 372 và định hướng minh bạch sản phẩm Việt

Việc tổ chức dữ liệu về sản phẩm, hàng hóa có thể hỗ trợ cơ quan quản lý, người sản xuất, đơn vị phân phối và người tiêu dùng tiếp cận những thông tin phù hợp với quyền và mục đích sử dụng.

Tuy nhiên, mã định danh không tự động chứng minh chất lượng.

Một sản phẩm được gắn mã cũng không mặc nhiên có chứng nhận hữu cơ, VietGAP, OCOP hoặc giấy tờ công nhận khác.

Các loại chứng nhận cần được xác định theo hồ sơ, phạm vi, hiệu lực và cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền tương ứng.

Với định hướng kết nối nông sản, đặc sản vùng miền, sản phẩm OCOP, hợp tác xã và cơ sở sản xuất Việt Nam, AZAIMALL mong muốn góp phần phổ biến kiến thức để các chủ thể hiểu đúng các quy định về định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc.

Đối với các sản phẩm được giới thiệu trên môi trường thương mại điện tử, sự minh bạch cần bắt đầu từ những thông tin trung thực, chính xác và có thể kiểm tra.

Hiểu đầy đủ Nghị định để thực hiện đúng từ đầu

Nghị định 372/2026/NĐ-CP không đơn thuần là văn bản quy định về một loại mã mới trên bao bì.

Đây là khung quy định liên quan đến hoạt động định danh, xác thực, truy xuất nguồn gốc, xây dựng nền tảng quốc gia, quản lý dữ liệu và xác định trách nhiệm của các chủ thể tham gia.

Điểm cần nhớ là phạm vi bắt buộc không được áp dụng giống nhau cho tất cả sản phẩm; những mã và dữ liệu đã được tạo lập hợp pháp có cơ chế chuyển tiếp; việc kết nối và xác thực phải tuân thủ yêu cầu tương ứng.

Hiểu đúng toàn bộ Nghị định là bước quan trọng để tổ chức sản xuất, quản lý dữ liệu và giới thiệu hàng hóa có trách nhiệm, thay vì chỉ chú trọng in thêm mã trên bao bì.

Đó cũng là định hướng AZAIMALL mong muốn chia sẻ trong quá trình góp phần xây dựng môi trường thương mại điện tử minh bạch cho sản phẩm Việt.


Tài liệu pháp lý

Nghị định số 372/2026/NĐ-CP ngày 29/09/2026 của Chính phủ, quy định về hoạt động định danh, xác thực, truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa.

Toàn văn chính thức: https://congbao.chinhphu.vn/van-ban/nghi-dinh-so-372-2026-nd-cp-470605.htm

Văn bản liên quan được Nghị định viện dẫn: Nghị định số 37/2026/NĐ-CP về hoạt động truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa cùng các quy định pháp luật chuyên ngành có liên quan.

Bài viết là nội dung phổ biến và giải thích pháp luật theo cấu trúc 8 chương của Nghị định. Đây không phải bản sao nguyên văn và không thay thế văn bản quy phạm pháp luật. Trước khi áp dụng, cần đối chiếu văn bản chính thức, danh mục, lộ trình và hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền.


goc-nha-san-xuat   azaimall-nghi-dinh-372-2026   azaimall-truy-xuat-nguon-goc   azaimall-dinh-danh-san-pham   azaimall-xac-thuc-san-pham   azaimall-ma-uid   azaimall-ma-did   azaimall-du-lieu-hang-hoa   azaimall-chuyen-doi-so